canyon treefrog
Định nghĩa
Danh từ: Ếch cây hẻm núi (canyon treefrog) là một loài ếch nhỏ, chủ yếu sống trên mặt đất, luôn ở trong khoảng cách nhảy dễ dàng đến nguồn nước. Loài này phân bố ở vùng tây nam Hoa Kỳ và miền bắc Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Ếch cây hẻm núi thường được tìm thấy gần các con suối và ao hồ ở vùng khô cằn.)
- (Vào mùa mưa, ếch cây hẻm núi trở nên hoạt động và kêu nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a canyon treefrog": dùng để mô tả một loài ếch cụ thể trong sinh thái học hoặc nghiên cứu động vật.
- The canyon treefrog is an indicator species for water quality in desert ecosystems. (Ếch cây hẻm núi là loài chỉ thị cho chất lượng nước trong các hệ sinh thái sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Treefrog (danh từ): ếch cây, một nhóm ếch thường sống trên cây hoặc gần nước.
- Treefrogs are known for their ability to climb smooth surfaces using sticky toe pads. (Ếch cây nổi tiếng với khả năng leo lên các bề mặt trơn nhờ miếng đệm ngón chân dính.)
Canyon (danh từ): hẻm núi, một khe sâu giữa các vách đá.
- The canyon provides a unique habitat for many species, including the canyon treefrog. (Hẻm núi cung cấp môi trường sống độc đáo cho nhiều loài, bao gồm cả ếch cây hẻm núi.)
Từ đồng nghĩa
- Hyla arenicolor (tên khoa học): tên Latin của loài ếch cây hẻm núi.
- Scientists refer to the canyon treefrog by its scientific name, Hyla arenicolor. (Các nhà khoa học gọi ếch cây hẻm núi bằng tên khoa học của nó là Hyla arenicolor.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canyon treefrog".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canyon treefrog".)